Bỏ qua để đến Nội dung

Máy hiệu chuẩn dòng điện - điện áp Nagman 15+

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/685221/image_1920?unique=d628829

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

NAGMAN

Model:

15+

Warranty:
Origin:

Ấn Độ

Technical Specifications

  • Chức năng đầu vào:
    • Điện áp DC (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác/Ghi chú):
      • 200 mV: -20 tới 220 mV/ 10 mV/ 0.02 + 0.02/ Trở kháng ≈ 100 MΩ
      • 5 V: -0.5 tới 5.5 V/ 0.1 mV/ 0.02 + 0.01/ Trở kháng ≈ 1 MΩ
      • 50V: -5 tới 55 V/ 1 mV/ 0.03 + 0.01/ Trở kháng ≈ 1 MΩ
    • DC mA (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác/Ghi chú):
      • 50 mA: -4 tới 55 mA/ 1 mA/ 0.02 + 0.01/ Trở kháng : 5 Ω
    • Tần suất (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác/Ghi chú):
      • 500 Hz: 3 tới 500 Hz/ 0.01 Hz/ ±2 chữ số/ Trở kháng: tối thiểu 100 kΩ; Độ nhạy: tối thiểu 3 Vp-p; Chu kỳ hoạt động: 50%
      • 5 KHz: 3 Hz tới 5 KHz/ 0.1 Hz/ ±2 chữ số/ Trở kháng: tối thiểu 100 kΩ; Độ nhạy: 3 Vp-p; Chu kỳ hoạt động: 50%
      • 50 KHz: 3 Hz tới 50 KHz/ 1 Hz/ ±2 chữ số/ Trở kháng: 100 kΩ Min; Độ nhạy: tối thiểu 3 Vp-p; Chu kỳ hoạt động: 50%
    • Tính liên tục (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác/Ghi chú):
    • <250 Ω/ Đóng / mở/ —/ —/ Điện áp trong mạch mở: khoảng 2.5 V
  • Chức năng đầu ra:
    • Điện áp DC(Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác/Ghi chú):
      • 1000 mV: -100 tới 1100 mV/ 10 mV/ 0.02 + 0.01/ Đầu ra tối đa: 2 mA
      • 10 V: -1 tới 11 V/ 0.1 mV/ 0.02 + 0.01/ Đầu ra tối đa: 5 mA
  • Dòng điện DC  (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác/Ghi chú):
  • 20 mA: 0 tới 22 mA/ 1 mA/ 0.02 + 0.02/ Mô phỏng biến áp: 5 tới 28 V Nguồn bên ngoài; 1 KΩ tại 20 mA
    • Tần suất (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác/Ghi chú):
      • 100 Hz: 1 tới 110 Hz/ 0.01 Hz/ ±2 count/ Điện áp đầu ra: 1 tới 11 Vp-p (xung zero base); Độ chính xác biên độ : ±10% + 0.5 V; Tải tối đa : >100 KΩ; Chu trình hoạt động : 50%
      • 1 KHz: 0.1 tới 1.1 KHz/ 1 Hz/ ±2 count/ Điện áp đầu ra: 1 tới 11 Vp-p (xung zero base); Độ chính xác biên độ : ±10% + 0.5 V; Tải tối đa : >100 KΩ; Chu kỳ hoạt động : 50%
      • 10 KHz: 1 tới 11 KHz/ 0.1 KHz/ ±2 count/ Điện áp đầu ra: 1 tới 11 Vp-p (xung zero base); Độ chính xác biên độ : ±10% + 0.5 V; Tải tối đa : >100 KΩ; Chu kỳ hoạt động : 50%
    •  Xung (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác/Ghi chú):
      • 100 Hz: 1 tới 100000 chu kì/ 1 chu kì/ _/ Điện áp đầu ra: 1 tới 11 Vp-p (xung zero base); Độ chính xác biên độ : ±10% + 0.5 V; Tải tối đa : >100 KΩ; Chu kỳ hoạt động : 50%
      • 1 KHz: 1 tới 100000 chu kì/ 1 chu kì/ _/ Điện áp đầu ra: 1 tới 11 Vp-p (xung zero base ); Độ chính xác biên độ : ±10% + 0.5 V; Tải tối đa : >100 KΩ; Chu kỳ hoạt động : 50%
      • 10 KHz: 1 tới 100000 chu kì/ 1 chu kì/ _/ Điện áp đầu ra: 1 tới 11 Vp-p (xung zero base); Độ chính xác biên độ : ±10% + 0.5 V; Tải tối đa : >100 KΩ; Chu kỳ hoạt động : 50%
    • Vòng lặp (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác/Ghi chú):
      • 24 V: _/ _/ ±10%/ Dòng điện đầu ra tối đa : 25 mA; Chống đoản mạch

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Máy hiệu chuẩn dòng điện - điện áp Nagman 15+