Product Details
Manufacturer:
HV HIPOT
Model:
GDSF-311WPD
Warranty:
Origin:
Trung Quốc
Technical Specifications
- Độ ẩm khí SF6
- Phương pháp đo: Nguyên lý đo điện trở và điện dung
- Dải đo: điểm sương -80℃ ~ +20℃ (hỗ trợ ppmv)
- Độ chính xác: ±1℃ (khi nhiệt độ điểm sương dưới 0℃, đầu ra cảm biến là điểm kết đông)
- Thời gian phản hồi: 63% [90%]
- + 20 → -20 ℃ Td 5s [45s]
- -20 → -60 ℃ Td 10s [240s]
- Độ phân giải: 0.01 ℃
- Độ lặp lại: ± 0.5 ℃
- Đơn vị hiển thị: ℃, ppm, ℃ P20 (giá trị được chuyển đổi ở 20 ℃)
- Lưu lượng khí: 400-600ml/phút
- Hiển thị lưu lượng: Đồng hồ đo lưu lượng kỹ thuật số 0-1000mL
- Áp suất khí mẫu: ≤1MPa
- Độ tinh khiết khí SF6
- Phương pháp đo: Nguyên lý đo hồng ngoại (cảm biến NDIR)
- Dải đo: 0 ~ 100% SF6
- Thời gian phản hồi: [90%] 60s
- Độ chính xác: ± 0.5% FS
- Độ lặp lại: ± 0.5%
- Độ phân giải: 0.01%
- Đơn vị hiển thị:%
- Sản phẩm phân hủy khí SF6
- Phương pháp đo: Nguyên lý đo điện hóa (Cảm biến điện hóa)
- Dải đo:
- H2S: 0 ~ 200ppmv
- SO2: 0 ~ 200ppmv
- CO: 0 ~ 500ppmv
- HF: 0 ~ 50ppmv
- Độ chính xác:
- H2S: <10ppmv ±0.3ppmv; >10ppmv ±3%
- SO2: <10ppmv ±0.3PPmv; >10ppmv ±3%
- CO: <50ppmv ±2ppmv; >50ppmv ±4%
- HF: <10ppmv ±0.3ppmv; >10ppmv ±3%
- Repeatability:
- H2S: <10ppmv ±0.2ppmv; >10ppmv ±2%
- SO2: <10ppmv ±0.2PPmv; >10ppmv ±2%
- CO: <50ppmv ±2ppmv; >50ppmv ±2%
- HF: <10ppmv ±0.2ppmv; >10ppmv ±2%
- Độ phân giải: 0.01ppmv
- Đơn vị hiển thị: ppmv
- Thông số chung
- Nguồn điện: 220VAC±10%, 50Hz, sử dụng AC/DC, làm việc liên tục hơn 8 giờ.
- Nhiệt độ môi trường: -20 - + 60 ℃
- Độ ẩm môi trường: 90% RH
- Ảnh hưởng giá trị đo: Không ảnh hưởng của áp suất và lưu lượng
Package Includes
Import Information
HS Code:
Estimated Import Tax:
0,00
Customs Description
Máy phân tích khí SF6 3 trong 1 HV HIPOT GDSF-311WPD