Bỏ qua để đến Nội dung

Máy Đo pH/ORP/ISE Và EC/TDS/Độ Mặn/Trở Kháng Để Bàn HANNA HI5522-02

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/708358/image_1920?unique=ede506a

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

[HANNA] HANNA

Model:

HI5522-02

Warranty:
Origin:

Romania

Technical Specifications

  • Đo pH
    • Thang đo: -2.000 to 20.000 pH
    • Độ phân giải: 0.1, 0.01, 0.001 pH
    • Độ chính xác: ±0.1 pH, ±0.01 pH, ±0.002 pH ±1 LSD
    • Hiệu chuẩn: Tự động lên đến 5 điểm 1.68, 3.00, 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01,12.45 và 5 đệm tùy chỉnh
    • Bù nhiệt: Tự động hoặc bằng tay từ -20 đến 120 độ C
  • Đo ORP - Điện Thế Oxy Hóa Khử
    • Thang đo: ±2000 mV
    • Độ phân giải: 0.1 mV
    • Độ chính xác: ±0.2 mV ±1 LSD
    • Relative mV Offset: ±2000 mV
  • Đo EC - Độ dẫn
    • Thang đo:
      • 0.000 to 9.999 μS/cm
      • 10.00 to 99.99 μS/cm
      • 100.0 to 999.9 μS/cm
      • 1.000 to 9.999 mS/cm
      • 10.00 to 99.99 mS/cm
      • 100.0 to 1000.0 mS/cm EC thực tế*
    • Độ phân giải: 0.001 μS/cm, 0.01 μS/cm, 0.1 μS/cm, 1 μS/cm, 0.001 mS/cm, 0.01 mS/cm, 0.1 mS/cm
    • Độ chính xác: ±1% giá trị đo được (±0.01 μS/cm)
    • Hiệu chuẩn:
      • Tại 1 hoặc nhiều điểm
      • Nhận chuẩn tự động
      • Chuẩn mặc định: 0.000 μS/cm, 84.00 μS/cm, 1.413 mS/cm, 5.000 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.00 mS/cm, 111.8 mS/cm
      • Chuẩn người dùng.
  • TDS - Tổng chất rắn hòa tan
    • Thang đo:
      • 0.000 to 9.999 ppm (mg/L)
      • 10.00 to 99.99 ppm (mg/L)
      • 100.0 to 999.9 ppm (mg/L)
      • 1.000 to 9.999 ppt (g/L)
      • 10.00 to 99.99 ppt (g/L)
      • 100.0 to 400.0 ppt (g/L) TDS thực tế*  (với hệ số 1.00)
    • Độ phân giải: 0.001 ppm, 0.01 ppm, 0.1 ppm, 1 ppm, 0.001 ppt, 0.01 ppt, 0.1 ppt
    • Độ chính xác: ±1% giá trị (±0.01 ppm)
  • Đo ISE
    • Thang đo: 1 x 10⁻⁶ to 9.99 x 10¹⁰ nồng độ
    • Độ phân giải: 1; 0.1; 0.01; 0.001 nồng độ
    • Độ chính xác: ±0.5% giá trị (hóa trị I), ±1%  giá trị (hóa trị II)
    • Hiệu chuẩn: đến 5 điểm với 5 dung dịch chuẩn có sẵn (0.1, 1, 10, 100, 1000) và 5 đơn vị tùy chọn
  • Trở kháng
    • Thang đo: 1.0 to 99.9 Ω•cm; 100 to 999 Ω•cm; 1.00 to 9.99 KΩ•cm; 10.0 to 99.9 KΩ•cm; 100 to 999 KΩ•cm; 1.00 to 9.99 MΩ•cm; 10.0 to 100.0 MΩ•cm
    • Độ phân giải: 0.1 Ω•cm; 1 Ω•cm; 0.01 KΩ•cm; 0.1 KΩ•cm; 1 KΩ•cm; 0.01 MΩ•cm; 0.1 MΩ•cm*
    • Độ chính xác: ±2% giá trị (± 1 Ω•cm)
  • Đo Độ mặn - NaCl
    • Thang đo:
      • Tỉ lệ thực hành: 0.00 to 42.00 psu;
      • Tỷ lệ nước biển tự nhiên: 0.00 to 80.00 ppt;
      • Tỷ lệ %: 0.0 to 400.0%
    • Độ phân giải:
      • 0.01 cho tỉ lệ thực hành và nước biển tự nhiên
      • 0.1% cho tỷ lệ %
    • Độ chính xác: ± 1% giá trị đo được
    • Hiệu chuẩn: Tỷ lệ %: 1 điểm tại 100% (HI7037 mua riêng)
  • Đo Nhiệt độ
    • Thang đo: -20.0 to 120.0 ºC, -4.0 to 248.0 °F ; 253.15 to 393.15 K**
    • Độ phân giải: 0.1 °C, 0.1 °F; 0.1 K
    • Độ chính xác: ±0.2 °C, ±0.4 °F; ±0.2 K (không đầu dò)
    • Bù nhiệt: Không kích hoạt, tuyến tính hoặc phi tuyến tính (nước tự nhiên)
  • Hệ số nhiệt độ: 0.00 đến 10.00 %/°C
  • Nhiệt độ tham khảo: 5.0 đến 30.0°C
  • Hằng số cell: 0.0500 to 200.00
  • Loại cell: 4 cells
  • Điện cực pH: HI1131B thân thủy tinh với đầu BNC cáp 1m
  • Đầu dò EC/TDS HI76312 bạch kim, 4 vòng với cáp 1m
  • Đầu dò nhiệt độ: HI7662-W thép không gỉ với cáp 1m
  • USP ⟨645⟩: có
  • Cổng kết nối PC: USB
  • Kênh đầu vào:
    • pH/ORP/ISE
    • EC/TDS/Độ mặn/Trở kháng
  • GLP: Hằng số cell/offset đầu dò, nhiệt độ tham khảo, hệ số bù nhiệt, điểm chuẩn, thời gian chuẩn
  • Nguồn điện: Adapter 12V (bao gồm)
  • Môi trường: 0 đến 50°C, RHmax 95% không ngưng tụ

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Máy Đo pH/ORP/ISE Và EC/TDS/Độ Mặn/Trở Kháng Để Bàn HANNA HI5522-02