Bỏ qua để đến Nội dung

Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/725625/image_1920?unique=436316a

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

UNI-T

Model:

UT206

Warranty:
Origin:

Trung Quốc

Technical Specifications

  • AC (A):
    •  400A/1000A ±(1.5%+5)
    •  400A/1000A ≥800A ±(3%+5)
  • AC (V): 4V/40V/400V/600V ±(1.2%+5)
  • DC (V): 400mV/4V/40V/400V/600V ±(0.8%+1)
  • Điện trở (Ω): 400Ω/4kΩ/40kΩ/400kΩ/4MΩ/40MΩ ±(1%+2)
  • Tần số (Hz): 10Hz~10MHz ±(0.1%+3)
  • Nhiệt độ (°C):
    •  -40°C~0°C, 3%+4
    •  0°C~400°C, 1%+3
    •  400°C~1000°C ±2%+10
  • Hiển thị đếm: 3999
  • Tự động chọn dải: Có
  • Độ mở ngàm: 40mm
  • Kiểm tra Diode: Có
  • Tự động tắt: Có
  • Buzzer báo tính liên tục: Có
  • Chỉ báo pin yếu: Có
  • Giữ dữ liệu: Có
  • Chế độ tương tự: Có
  • Đèn nền LCD: Có
  • Đèn nháy: Có
  • Hiển thị đầy đủ biểu tượng: Có
  • Tổng trở vào (DCV): ≥10MΩ
  • Nguồn điện: Pin 9V (6F22)
  • Kích cỡ màn hình LCD: 56.4mm × 37mm
  • Màu máy: Đỏ và xám

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)

Ampe kìm AC UNI-T UT206 (1000A) là một thiết bị đo điện áp và dòng điện. Nó có thể đo từ 0.1A đến 1000A với độ chính xác cao. UNI-T UT206 cũng có thể đo điện áp AC/DC, tần số của một hệ thống điện. UNI-T UT206 còn có tính năng chống nhiễu, giúp cho kết quả đo chính xác hơn, và có tính năng hiển thị lịch sử đo để giúp cho việc theo dõi và báo cáo dễ dàng hơn. [caption id="" align="alignnone" width="506"]Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A) Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)[/caption]

Ampe kìm AC UNI-T UT206 (1000A) có các thông số sau:

  • AC (A):
    •  400A/1000A ±(1.5%+5)
    •  400A/1000A ≥800A ±(3%+5)
  • AC (V): 4V/40V/400V/600V ±(1.2%+5)
  • DC (V): 400mV/4V/40V/400V/600V ±(0.8%+1)
  • Điện trở (Ω): 400Ω/4kΩ/40kΩ/400kΩ/4MΩ/40MΩ ±(1%+2)
  • Tần số (Hz): 10Hz~10MHz ±(0.1%+3)
  • Nhiệt độ (°C):
    •  -40°C~0°C, 3%+4
    •  0°C~400°C, 1%+3
    •  400°C~1000°C ±2%+10
  • Hiển thị đếm: 3999
  • Tự động chọn dải: Có
  • Độ mở ngàm: 40mm
  • Kiểm tra Diode: Có
  • Tự động tắt: Có
  • Buzzer báo tính liên tục: Có
  • Chỉ báo pin yếu: Có
  • Giữ dữ liệu: Có
  • Chế độ tương tự: Có
  • Đèn nền LCD: Có
  • Đèn nháy: Có
  • Hiển thị đầy đủ biểu tượng: Có
  • Tổng trở vào (DCV): ≥10MΩ
  • Nguồn điện: Pin 9V (6F22)
  • Kích cỡ màn hình LCD: 56.4mm × 37mm
  • Màu máy: Đỏ và xám
.