Bỏ qua để đến Nội dung

Máy kiểm tra cuộn dây động cơ Tonghui TH9520 (AC: 0.050 - 5.000kV; DC: 0.050 - 6.000kV)

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/616838/image_1920?unique=5970b58

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

Tonghui

Model:

TH9520

Warranty:
Origin:

Trung Quốc

Technical Specifications

  • Số kênh: 8
  • Thử điện áp chịu đựng
  • Điện áp đầu ra:
    • AC: 0.050 - 5.000kV, bước điện áp 0.001kV, tần số 50Hz/60Hz ±0.1%, dạng sóng hình sin
    • DC: 0.050 - 6.000kV, bước điện áp 0.001kV
    • Độ chính xác: ± (1% giá trị đặt + 0.1% toàn dải đo)
    • Điều chỉnh định mức: (1% đầu ra + 0.1% toàn dải đo) điện áp định mức
  • Dải dòng điện:
    • AC: Dòng điện ≤4.000kV: 0.001mA - 120.0mA,  Điện áp >4.000kV:0.001mA – 100.0mA
    • DC: 0.1uA - 20.00mA
    • Độ chính xác: ± (1% giá trị + 0.5% toàn dải đo),  AC Real: ± (1% giá trị đọc + 5% tổng giá trị dòng + 5 chữ số)
  • Công suất đầu ra: 500VA
  • ARC: 
    • AC: 1.0mA - 20.0mA, bước điện áp 0.1mA
    • DC: 1.0mA - 10.0mA, bước điện áp 0.1mA
  • Đo điện trở cách điện
    • iện áp đầu ra: 0.050 - 5.000kV, bước điện áp 0.001kV ;  độ chính xác: ± (1% giá trị đặt + 0.1% toàn thang đo)
    • Dải đo trở kháng: 0.100MΩ- 99.99GΩ; Độ phân giải: 0.1MΩ
  • Độ chính xác đo:
  • ≥500V:
    • 1.000MΩ – 1.000GΩ,  ± (3% giá trị đọc + 5 ký tự)
    • 1.000GΩ – 10.00GΩ,  ± (7% giá trị đọc + 5 ký tự)
    • 10.00GΩ – 99.99GΩ,  ± (10% giá trị đọc + 5 ký tự)
  • < 500V:
    • 0.100MΩ – 1.000GΩ,  ± (7% giá trị đọc + 5 ký tự)
    • 1.000GΩ – 99.99GΩ, chỉ để tham khảo,  không yêu cầu độ chính xác
  • Cài đặt thời gian
    • Thời gian tăng: OFF, 0.1s – 999.9s,  bước 0.1s
    • Thời gian đo: 0.1s - 999.9s,  bước 0.1s
    • Thời gian giảm: OFF, 0.1s – 999.9s,  bước 0.1s
    • Thời gian chờ: OFF, 0.1s – 999.9s,  bước 0.1s
  • Đo trở kháng giữa vòng dây
    • Điện áp xung đầu ra: 0.01kV – 6.000kV, bước điện áp 0.01kV , ± 5% giá trị đặt ± 15V
    • Dải đo cảm kháng: ≥10μH
    • Lực xung: lên tới 0.36 J
    • Mẫu sóng: Tỉ lệ lấy mẫu: 12bit, Tốc độ lấy mẫu: 200MHz, 8 mức điều chỉnh,  Bộ nhớ: 12k Byte,  Trung bình mẫu: 1 - 32
    • Đo trở kháng thấp /Đo trở kháng loại △ và Y
    • Tín hiệu đo: (mΩ)1A, 1Ω     0.5A, khác ≤3V
    • Dải đo: 0.01mΩ - 1.2MΩ
    • Dải đo trở kháng: 0.01mΩ - 120.00mΩ; 0.1mΩ - 1200.0mΩ; 0.001Ω - 12.000Ω 0.01Ω - 120.00kΩ 0.1kΩ - 1200.0kΩ
    • Độ chính xác: ± 0.5% giá trị đọc +0.04% toàn dải đo; ± 0.3% giá trị đọc +0.03% toàn giải đo; ± 0.2% giá trị đọc +0.03% toàn dải đo ± 0.1% giá trị đọc +0.03% toàn giải đo ± 0.2% + 0.03% toàn giải đo)
  • Đo cảm kháng
    • Thông số đo: Ls, Lp, Rs, Rp, Q
    • Độ chính xác: 0.5%
    • Tần số đo: 100Hz, 120Hz, 1kHz,  10kHz,  100kHz
    • Cấp tín hiệu đo: 1.0Vrms, độ chính xác 10%

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Máy kiểm tra cuộn dây động cơ Tonghui TH9520 (AC: 0.050 - 5.000kV; DC: 0.050 - 6.000kV)