Hóa chất Ammonia solution 28-30% để phân tích (Thùng nhựa 25l) Merck 1054239025
Product Details
Manufacturer:
MERCK
Model:
1054239025
Warranty:
Origin:
Đức
Technical Specifications
- Xét nghiệm (đo độ axit, NH₃): 28,0 - 30,0 %
- Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
- Ngoại hình: vượt qua bài kiểm tra
- Sự xuất hiện của giải pháp: vượt qua bài kiểm tra
- Mật độ tương đối (d 20/20): 0,892 - 0,910
- Cacbonat (dưới dạng CO₂): ≤ 10 ppm
- Clorua (Cl): ≤ 0,3 phần triệu
- Nitrat (NO₃): ≤ 2 ppm
- Phốt phát (PO₄): ≤ 0,5 ppm
- Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,5 ppm
- Silicat (dưới dạng SiO₂): ≤ 5 ppm
- Sunfat (SO₄): ≤ 2 ppm
- Sunfua (S): ≤ 0,2 ppm
- Ag (Bạc): ≤ 0,020 phần triệu
- Al (Nhôm): ≤ 0,500 phần triệu
- As (Thạch tín): ≤ 0,500 phần triệu
- Au (Vàng): ≤ 0,100 phần triệu
- Ba (Bari): ≤ 0,050 phần triệu
- Bi (Bismuth): ≤ 0,100 phần triệu
- Ca (Canxi): ≤ 0,500 ppm
- Cd (Cadimi): ≤ 0,050 phần triệu
- Co (Coban): ≤ 0,050 phần triệu
- Cr (Crom): ≤ 0,050 phần triệu
- Cu (Đồng): ≤ 0,100 phần triệu
- Fe (Sắt): ≤ 0,100 phần triệu
- Ga (Gali): ≤ 0,020 phần triệu
- Trong (Indi): ≤ 0,020 phần triệu
- K (Kali): ≤ 0,500 phần triệu
- Li (Lithium): ≤ 0,020 phần triệu
- Mg (Magiê): ≤ 0,100 phần triệu
- Mn (Mangan): ≤ 0,050 phần triệu
- Mo (Molypden): ≤ 0,050 phần triệu
- Na (Natri): ≤ 0,500 phần triệu
- Ni (Niken): ≤ 0,050 phần triệu
- Pb (Chì): ≤ 0,050 phần triệu
- Pt (Bạch kim): ≤ 0,100 phần triệu
- Sn (Thiếc): ≤ 0,100 phần triệu
- Sr (Stronti): ≤ 0,100 phần triệu
- Ti (Titan): ≤ 0,100 phần triệu
- Tl (Thallium): ≤ 0,050 phần triệu
- Zn (Kẽm): ≤ 0,100 phần triệu
- Pyridin và các chất liên quan: ≤ 2 ppm
- Chất khử Permanganat (ACS): vượt qua bài kiểm tra
- Chất khử thuốc tím: ≤ 5 ppm
- Dư lượng sau khi đánh lửa: ≤ 10 ppm
- Chất không bay hơi: ≤ 10 ppm
Package Includes
Import Information
HS Code:
Estimated Import Tax:
0,00
Customs Description
Hóa chất Ammonia solution 28-30% để phân tích (Thùng nhựa 25l) Merck 1054239025