Bỏ qua để đến Nội dung

Hóa chất Cesium chloride (ClCs, Chai nhựa 50 g) Merck 1020390050

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/642682/image_1920?unique=a2f96db

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

MERCK

Model:

1020390050

Warranty:
Origin:

Đức

Technical Specifications

  • Số CAS: 7647-17-8
  • Số EC: 231-600-2
  • Công thức Hill: ClCs
  • Công thức hóa học: CsCl
  • Khối lượng mol: 168,36 g/mol
  • Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,995 %
  • Khảo nghiệm (argentometric): ≥ 99,5 %
  • Độ hấp thụ riêng (260 nm; 50 %; 1 cm; nước): ≤ 0,020
  • Độ hấp thụ riêng (280 nm; 50 %; 1 cm; nước): ≤ 0,020
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 10 ppm
  • Sunfat (SO₄): ≤ 20 ppm
  • Nito tổng số (N): ≤ 10 ppm
  • Al (Nhôm): ≤ 0,05 phần triệu
  • B (Bo): ≤ 0,05 phần triệu
  • Ba (Bari): ≤ 2,0 phần triệu
  • Ca (Canxi): ≤ 0,50 ppm
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,005 phần triệu
  • Ce (Xeri): ≤ 0,005 phần triệu
  • Co (Coban): ≤ 0,005 phần triệu
  • Cr (Crom): ≤ 0,005 phần triệu
  • Cu (Đồng): ≤ 0,005 phần triệu
  • Eu (Europium): ≤ 0,005 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 0,020 phần triệu
  • K (Kali): ≤ 2 phần triệu
  • La (Lanthan): ≤ 0,005 phần triệu
  • Li (Lithium): ≤ 0,2 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 0,10 phần triệu
  • Mn (Mangan): ≤ 0,010 phần triệu
  • Na (Natri): ≤ 4,0 phần triệu
  • Ni (Niken): ≤ 0,020 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 0,030 phần triệu
  • Rb (Rubiđi): ≤ 5 phần triệu
  • Sc (Scanđi): ≤ 0,005 phần triệu
  • Sm (Samarium): ≤ 0,005 phần triệu
  • Sr (Stronti): ≤ 0,20 phần triệu
  • Tl (Thallium): ≤ 0,20 phần triệu
  • Y (Yttri): ≤ 0,005 phần triệu
  • Yb (Ytterbi): ≤ 0,005 phần triệu

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Hóa chất Cesium chloride (ClCs, Chai nhựa 50 g) Merck 1020390050