Bỏ qua để đến Nội dung

Hóa chất Lithium carbonate 99.99 suprapur (Li₂CO₃, Chai nhựa 250 g) Merck 1056760250

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/708961/image_1920?unique=0f6d7c7

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

MERCK

Model:

1056760250

Warranty:
Origin:

-

Technical Specifications

  • Số CAS: 554-13-2
  • Số EC: 209-062-5
  • Công thức đồi: CLi₂O₃
  • Khối lượng mol: 70,02 g/mol
  • Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,99 %
  • Xét nghiệm (đo axit): ≥ 99,0 %
  • Clorua (Cl): ≤ 10 ppm
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 20 ppm
  • Sunfat (SO₄): ≤ 50 ppm
  • Al (Nhôm): ≤ 0,05 phần triệu
  • Ba (Bari): ≤ 5,0 phần triệu
  • Ca (Canxi): ≤ 5,0 phần triệu
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Ce (Xeri): ≤ 0,010 phần triệu
  • Co (Coban): ≤ 0,01 phần triệu
  • Cs (Cesium): ≤ 20,0 phần triệu
  • Cu (Đồng): ≤ 0,010 phần triệu
  • Eu (Europium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 0,05 phần triệu
  • K (Kali): ≤ 10,0 phần triệu
  • La (Lanthan): ≤ 0,010 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 0,50 phần triệu
  • Mn (Mangan): ≤ 0,010 phần triệu
  • Na (Natri): ≤ 10,0 phần triệu
  • Ni (Niken): ≤ 0,010 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 0,050 phần triệu
  • Rb (Rubiđi): ≤ 10,0 phần triệu
  • Sc (Scandi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Sm (Samarium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Sr (Stronti): ≤ 5,00 phần triệu
  • Tl (Thallium): ≤ 0,05 phần triệu
  • Y (Yttrium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Yb (Ytterbi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,10 phần triệu

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Hóa chất Lithium carbonate 99.99 suprapur (Li₂CO₃, Chai nhựa 250 g) Merck 1056760250