Bỏ qua để đến Nội dung

Hóa chất Lithium nitrate 99.995 suprapur (LiNO₃, Chai nhựa 500 g) Merck 1056530500

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/751666/image_1920?unique=0657ed9

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

MERCK

Model:

1056530500

Warranty:
Origin:

-

Technical Specifications

  • Số CAS: 7790-69-4
  • Số EC: 232-218-9
  • Công thức Hill: LiNO₃
  • Khối lượng mol: 68,94 g/mol
  • Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,995 %
  • Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric): ≥ 99,0 %
  • Clorua (Cl): ≤ 10 ppm
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 10 ppm
  • Sunfat (SO₄): ≤ 10 ppm
  • Al (Nhôm): ≤ 0,02 ppm
  • Ba (Bari): ≤ 1,0 phần triệu
  • Ca (Canxi): ≤ 1,0 ppm
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,005 phần triệu
  • Ce (Xeri): ≤ 0,010 phần triệu
  • Co (Coban): ≤ 0,005 phần triệu
  • Cr (Crom): ≤ 0,005 phần triệu
  • Cs (Cesium): ≤ 5 phần triệu
  • Cu (Đồng): ≤ 0,005 phần triệu
  • Eu (Europium): ≤ 0,005 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 0,05 phần triệu
  • K (Kali): ≤ 5 phần triệu
  • La (Lanthan): ≤ 0,005 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 0,5 phần triệu
  • Mn (Mangan): ≤ 0,005 phần triệu
  • Na (Natri): ≤ 5 phần triệu
  • Ni (Niken): ≤ 0,005 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 0,005 phần triệu
  • Rb (Rubiđi): ≤ 0,5 phần triệu
  • Sc (Scanđi): ≤ 0,005 phần triệu
  • Sm (Samarium): ≤ 0,005 phần triệu
  • Sr (Stronti): ≤ 1,0 phần triệu
  • Tl (Thallium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Y (Yttri): ≤ 0,005 phần triệu
  • Yb (Ytterbi): ≤ 0,005 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,020 phần triệu

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Hóa chất Lithium nitrate 99.995 suprapur (LiNO₃, Chai nhựa 500 g) Merck 1056530500