Bỏ qua để đến Nội dung

Hóa chất N,N-Dimethylformamide để phân tích(C₃H₇NO, Chai thủy tinh 1l) Merck 1030531000

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/703871/image_1920?unique=3579a4d

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

MERCK

Model:

1030531000

Warranty:
Origin:

Đức

Technical Specifications

  • Số CAS: 68-12-2
  • Số chỉ số EC: 616-001-00-X
  • Số EC: 200-679-5
  • Lớp: ACS, ISO, Reag. Ph Eur
  • Hill Công thức: C₃H₇NO
  • Công thức hóa học: HCON(CH₃)₂
  • Khối lượng mol: 73,09 g/mol
  • Độ tinh khiết (GC): ≥ 99,8 %
  • Danh tính (IR): phù hợp
  • Xuất hiện: rõ ràng
  • Màu sắc: ≤ 10 Hazen
  • Axit chuẩn độ: ≤ 0,0005 meq/g
  • Cơ sở chuẩn độ: ≤ 0,003 meq/g
  • Mật độ (d 20 °C/20 °C): 0,949 - 0,952
  • Chiết suất (n 20/D): 1,429 - 1,431
  • Điểm sôi: 152 - 154 °C
  • Al (Nhôm): ≤ 0,00005 %
  • B (Boron): ≤ 0,000002 %
  • Ba (Bari): ≤ 0,00001 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,00005 %
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,000005 %
  • Co (Coban): ≤ 0,000002 %
  • Cr (Crom): ≤ 0,000002 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,000002 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,00001 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,00001 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,000002 %
  • Ni (Niken): ≤ 0,000002 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,00001 %
  • Sn (Thiếc): ≤ 0,00001 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,00001 %
  • Dư lượng bay hơi: ≤ 0,001 %
  • Nước: ≤ 0,10 %

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Hóa chất N,N-Dimethylformamide để phân tích(C₃H₇NO, Chai thủy tinh 1l) Merck 1030531000