Bỏ qua để đến Nội dung

Hóa chất Spectromelt® A 100 di-lithiumtetraborate (Li₂B₄O₇, Chai nhựa 1kg) Merck 1126301000

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/749466/image_1920?unique=4a2ee34

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

MERCK

Model:

1126301000

Warranty:
Origin:

Đức

Technical Specifications

  • Số CAS: 12007-60-2
  • Số EC: 234-514-3
  • Công thức Hill: Li₂B₄O₇
  • Công thức hóa học: Li₂B₄O₇
  • Khối lượng mol: 169,12 g/mol
  • Xét nghiệm (đo axit): ≥ 99,0 %
  • Clorua (Cl): ≤ 50 phần triệu
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 20 ppm
  • Silicat (SiO₂): ≤ 100 phần triệu
  • Sunfat (SO₄): ≤ 50 ppm
  • Ag (Bạc): ≤ 5 phần triệu
  • Al (Nhôm): ≤ 10 phần triệu
  • Ba (Bari): ≤ 5 phần triệu
  • Ca (Canxi): ≤ 20 ppm
  • Cd (Cadimi): ≤ 5 phần triệu
  • Co (Coban): ≤ 5 phần triệu
  • Cr (Crom): ≤ 5 phần triệu
  • Cu (Đồng): ≤ 5 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 10 phần triệu
  • Ga (Gali): ≤ 5 phần triệu
  • K (Kali): ≤ 10 ppm
  • Mg (Magiê): ≤ 5 phần triệu
  • Mn (Mangan): ≤ 5 phần triệu
  • Na (Natri): ≤ 20 phần triệu
  • Ni (Niken): ≤ 5 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 5 phần triệu
  • Sr (Stronti): ≤ 5 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 5 phần triệu
  • Tổn thất khi đánh lửa (1000 °C): ≤ 0,2 %
  • Mật độ lớn: khoảng 120

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Hóa chất Spectromelt® A 100 di-lithiumtetraborate (Li₂B₄O₇, Chai nhựa 1kg) Merck 1126301000