Product Details
Manufacturer:
MERCK
Model:
1084881000
Warranty:
Origin:
Đức
Technical Specifications
- CAS #:57-13-6
- Số EC: 200-315-5
- Công thức Hill: CH₄N₂O
- Khối lượng mol: 60,05 g/mol
- Độ tinh khiết (DSC (đo nhiệt lượng quét vi sai)): ≥ 99,5 mol%
- Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
- Xuất hiện: Tinh thể không màu hoặc bột tinh thể màu trắng.
- Dạng dung dịch (100 g/l, nước): Trong suốt và không màu.
- APHA (5M, nước): ≤ 10 APHA
- Độ đục (5M, nước): ≤ 2.0 NTU
- Độ pH (5M, nước):
- Chất không tan: ≤ 0,0005 %
- Độ dẫn điện (5M, nước, 25 °C): ≤ 15 µS/cm
- Điểm nóng chảy (DSC (đo nhiệt lượng quét vi sai)): 132 - 135 °C
- Hấp thụ tia cực tím (260 nm; 8 mol/l; 1 cm; nước): ≤ 0,1
- Hấp thụ tia cực tím (280 nm; 8 mol/l; 1 cm; nước): ≤ 0,1
- Xyanua (CN): ≤ 0,000001 %
- Clorua (Cl): ≤ 0,0005 %
- Sunfat (SO₄): ≤ 0,001 %
- Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0004 %
- Fe (Sắt): ≤ 0,00002 %
- NH₄ (Amoni): ≤ 0,00001 %
- Biuret: ≤ 0,05 %
- Tro sunfat (800 °C): ≤ 0,01 %
- DNase (Exo- và endonuclease): không phát hiện được
- RNases: không phát hiện được
Package Includes
Import Information
HS Code:
Estimated Import Tax:
0,00
Customs Description
Hóa chất Urea cho hóa sinh(CH₄N₂O, chai nhựa 1kg) Merck 1084881000