Product Details
Manufacturer:
Mitutoyo
Model:
series 126
Warranty:
Origin:
Nhật Bản
Technical Specifications
| Metric | |||
| Order No | Range | Accuracy | Mass |
| 126-125 | 0-25mm | ±4µm | 240g |
| 126-126 | 25-50mm | ±4µm | 290g |
| 126-127 | 50-75mm | ±4µm | 390g |
| 126-128 | 75-100mm | ±5µm | 450g |
| 126-129 | 100-125mm | ±5µm | 530g |
| 126-130 | 125-150mm | ±5µm | 620g |
| 126-131 | 150-175mm | ±6µm | 730g |
| 126-132 | 175-200mm | ±6µm | 860g |
| 126-133 | 200-225mm | ±6µm | 1,030g |
| 126-134 | 225-250mm | ±7µm | 1,200g |
| 126-135 | 250-275mm | ±7µm | 1,370g |
| 126-136 | 275-300mm | ±7µm | 1,540g |
| Inch | ||||
| Order Number | Range Inch | Accuracy | Mass | Remarks |
| 126-137 | 0-1in | ±.0002in | 240g | – |
| 126-138 | 1-2in | ±.0002in | 290g | – |
| 126-139 | 2-3in | ±.0002in | 390g | – |
| 126-140 | 3-4in | ±.00025in | 450g | with Standard |
| 126-141 | 4-5in | ±.00025in | 530g | – |
| 126-142 | 5-6in | ±.00025in | 620g | – |
| 126-143 | 6-7in | ±.00025in | 730g | – |
| 126-901 | 0-1in | ±.0002in | 240g | with Anvil Set (126-800) |
| 126-902 | 1-2in | ±.0002in | 290g | with Anvil Set (126-800) |
| 126-903 | 2-3in | ±.0002in | 390g | with Anvil Set (126-800) |
| 126-904 | 3-4in | ±.00025in | 450g | with Anvil Set (126-800) |
| 126-905 | 4-5in | ±.00025in | 530g | with Anvil Set (126-800) |
| 126-906 | 5-6in | ±.00025in | 620g | with Anvil Set (126-800) |
Package Includes
Import Information
HS Code:
Estimated Import Tax:
0,00
Customs Description
Panme cơ khí đo ren vít đầu đo thay thế Mitutoyo series 126
- Dòng panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo series 126 với hai đầu đo tĩnh và động có thể thay đổi với các cặp đầu đo tương ứng khác nhau để cho phép đo lường theo các chuẩn Metric / Unified hoặc Whitworth.
- Trực tiếp cho kết quả kích thước trục vít (không cần tính toán).
- Được trang bị cơ cấu bánh cóc ( Ratchet Stop) để kiểm soát lực đo khi đo, giữ lực đo không đổi.
- Có thể thay đổi các cặp đầu đo khác nhau khi cần đo các kích thước ren khác nhau ( mua riêng theo tùy chọn của khách hàng ).