Bỏ qua để đến Nội dung

Thiết bị đo chênh áp ETI 9200 series

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/720833/image_1920?unique=1379323

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

ETI

Model:

9200 series

Warranty:
Origin:

-

Technical Specifications

Đặc điểm

Mã SP: 825-902

Mã SP: 825-905

Mã SP: 825-915

Mã SP: 825-930

Mã SP: 825-975

 

Thang đo

Độ phân giải

Thang đo

Độ phân giải

Thang đo

Độ phân giải

Thang đo

Độ phân giải

Thang đo

Độ phân giải

​Đơn

Vị

Đo

Psi

±2

0.01

±5

0.01

±15

0.01

±30

0.01

±75

0.1

inH2O

±55.36

0.01

±138.4

0.01

±415.2

0.1

±830.4

1

±2076

1

Mbar

±137.9

0.1

±344.7

0.1

±1034.2

1

±2068.4

1

±5171

1

Kpa

±13.79

0.01

±34.47

0.01

±103.4

0.1

±206.8

0.1

±517.1

0.1

inHg

±4.07

0.001

±10.18

0.001

±30.54

0.01

±61.08

0.01

±152.7

0.1

mmHg

±103.4

0.1

±258.5

0.1

±775.7

0.1

±1551.4

1

±3879

1

Ozin2

±32.00

0.01

±80.0

0.01

±240.0

0.1

±480.0

0.1

±1200

1

ftH2O

±4.613

0.001

±11.53

0.001

±34.60

0.01

±69.20

0.01

±173.0

0.1

cmH2O

±140.6

0.1

±351.5

0.1

±1055

1

±2109

1

±5273

1

Kgcm2

±0.1406

0.001

±0.351

0.001

±1.055

0.001

±2.109

0.001

±5.273

0.001

Bar

±0.1379

0.001

±0.344

0.001

±1.034

0.001

±2.068

0.001

±5.171

0.001

Độ chính xác

0.5% toàn thang đo hoặc tốt hơn (25oC)

Độ lặp lại

0.2% (Max. 0.5 % toàn thang đo)

Pin

3 viên 1.5 V AAA, sử dụng khoảng 100 giờ

Kích thước

32 x 71 x 141 mm

Cân nặng

185 g

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Giới thiệu Thiết bị đo chênh áp ETI 9200 series

- Thiết bị điện tử đo áp suất cho phép người dùng đo chênh áp âm và dương với nhiều thang đo. - Các thiết bị áp suất sử dụng lý tưởng cho các thợ ống nước và kỹ sư khí để đo khí trong gia đình, áp suất thấp, khí không ăn mòn hoặc các khí dùng trong HVAC. - Máy đo áp suất có một màn hình LCD với P1, P2, chênh áp, hiển thị pin yếu, lựa chọn đèn nền. Thiết bị đo áp suất được vận hành bằng pin và sẽ tự động tắt sau 10 phút khong hoạt động để tiết kiện pin. - Thiết bị đo được thiết kế có đường cao su tích hợp để đảm bảo nước không thể vào được, giảm khả năng thiệt hại cho môi trường khắc nghiệt. - Mỗi thiết bị sẽ cung cấp kèm Pin, hai ống dây dài 500 mm có đường kính trong ID 4mm, tài liệu hướng dẫn vận hành.

Đặc tính kỹ thuật ETI 9200 series

- Thiết kế chắc chắn, chống nước theo tiêu chuẩn IP65 - Độ chính xác, hiệu suất và độ lặp lại cao - Có 11 đơn vị đo  

Thông số kỹ thuật ETI 9200 series

Đặc điểm

Mã SP: 825-902

Mã SP: 825-905

Mã SP: 825-915

Mã SP: 825-930

Mã SP: 825-975

 

Thang đo

Độ phân giải

Thang đo

Độ phân giải

Thang đo

Độ phân giải

Thang đo

Độ phân giải

Thang đo

Độ phân giải

​Đơn

Vị

Đo

Psi

±2

0.01

±5

0.01

±15

0.01

±30

0.01

±75

0.1

inH2O

±55.36

0.01

±138.4

0.01

±415.2

0.1

±830.4

1

±2076

1

Mbar

±137.9

0.1

±344.7

0.1

±1034.2

1

±2068.4

1

±5171

1

Kpa

±13.79

0.01

±34.47

0.01

±103.4

0.1

±206.8

0.1

±517.1

0.1

inHg

±4.07

0.001

±10.18

0.001

±30.54

0.01

±61.08

0.01

±152.7

0.1

mmHg

±103.4

0.1

±258.5

0.1

±775.7

0.1

±1551.4

1

±3879

1

Ozin2

±32.00

0.01

±80.0

0.01

±240.0

0.1

±480.0

0.1

±1200

1

ftH2O

±4.613

0.001

±11.53

0.001

±34.60

0.01

±69.20

0.01

±173.0

0.1

cmH2O

±140.6

0.1

±351.5

0.1

±1055

1

±2109

1

±5273

1

Kgcm2

±0.1406

0.001

±0.351

0.001

±1.055

0.001

±2.109

0.001

±5.273

0.001

Bar

±0.1379

0.001

±0.344

0.001

±1.034

0.001

±2.068

0.001

±5.171

0.001

Độ chính xác

0.5% toàn thang đo hoặc tốt hơn (25oC)

Độ lặp lại

0.2% (Max. 0.5 % toàn thang đo)

Pin

3 viên 1.5 V AAA, sử dụng khoảng 100 giờ

Kích thước

32 x 71 x 141 mm

Cân nặng

185 g